Ngữ pháp tiếng Hàn · TOPIK 1-2

Nối động từ: và (-고) Trong Tiếng Hàn: -고

-고 là đuôi nối dùng để liệt kê hành động hoặc tính chất đồng thời hoặc nối tiếp, tương đương 'và' hoặc 'rồi' trong tiếng Việt. Gốc động từ/tính từ không chia thì khi dùng -고; thì chỉ chia ở động từ cuối.

Trả lời nhanh

-고 là đuôi nối dùng để liệt kê hành động hoặc tính chất đồng thời hoặc nối tiếp, tương đương 'và' hoặc 'rồi' trong tiếng Việt. Gốc động từ/tính từ không chia thì khi dùng -고; thì chỉ chia ở động từ cuối.

Công thức & Cấu trúc

Cấu trúcVí dụ
V1 stem + 고 + V2
Làm việc 1 rồi làm việc 2
씻고 잤어요.
Rửa mặt rồi đi ngủ.
A1 stem + 고 + A2
Tính chất 1 và tính chất 2
그 사람은 착하고 똑똑해요.
Người đó tốt bụng và thông minh.
V1 stem + 고 + V2 stem + 고 + ...
Liệt kê nhiều hành động cùng nhau
저는 밥도 먹고 커피도 마셔요.
Tôi vừa ăn cơm vừa uống cà phê.

Từ hiệu & Dấu hiệu nhận biết

그리고 (và) -고 나서 (sau khi...rồi...) -(으)면서 (trong khi - đồng thời)

Cách dùng -고 trong câu

⚠️ Lưu ý quan trọng

• -고 KHÔNG thay đổi theo thì: 먹고 ngay cả khi câu ở quá khứ

• Khác -아서/어서: -고 chỉ nối liệt kê, không có nghĩa nguyên nhân

• -(으)면서 dùng cho hai hành động xảy ra đồng thời: 음악을 들으면서 공부해요

🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

5 Câu Trắc Nghiệm

Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Nối hai câu: '먹다 + 자다' (ăn rồi ngủ): 저는 밥을 먹___ 잤어요.
  • 어서
  • 으면서
  • 아서
2. Nối hai tính chất: '크다 + 예쁘다': 제 방은 크___ 예뻐요.
  • 지만
  • 아서
  • 면서
3. Chọn câu đúng: 'Tôi tắm rồi ăn sáng.'
  • 샤워해서 아침을 먹었어요.
  • 샤워하고 아침을 먹었어요.
  • 샤워하지만 아침을 먹었어요.
  • 샤워하면 아침을 먹었어요.
4. Chọn câu đúng: 'Anh ấy cao và đẹp trai.'
  • 그는 키가 크고 잘생겼어요.
  • 그는 키가 크지만 잘생겼어요.
  • 그는 키가 크어서 잘생겼어요.
  • 그는 키가 크면서 잘생겼어요.
5. Chọn câu đúng: 'Tôi vừa học vừa nghe nhạc.'
  • 음악을 듣지만 공부해요.
  • 음악을 듣고 공부해요.
  • 음악을 들어서 공부해요.
  • 음악을 들으면서 공부해요.

Bảng Đáp Án & Giải Thích

CâuĐáp ánGiải thích
1-고 nối hai hành động nối tiếp. 먹고 잤어요 = ăn rồi ngủ.
2A1 + 고 + A2: liệt kê tính chất. 크고 예뻐요 = rộng và đẹp.
3샤워하고 아침을 먹었어요.Hành động nối tiếp không có nguyên nhân → dùng -고. 샤워하고 아침을 먹었어요.
4그는 키가 크고 잘생겼어요.Liệt kê tính chất: A + 고 + A. 크고 잘생겼어요 = cao và đẹp trai.
5음악을 들으면서 공부해요.Hai hành động đồng thời → dùng -(으)면서, không phải -고. 들으면서 공부해요.

Luyện Nối động từ: và (-고) bằng bài tập tương tác trên Engame

24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn · Chấm điểm tức thì · Miễn phí

Luyện tập ngay →
✓ Mở khóa tuần tự✓ SRS ôn tập✓ Có giải thích

Chủ điểm ngữ pháp liên quan

← Xem toàn bộ 24 chủ điểm ngữ pháp tiếng Hàn