Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh dấu: 了 (đã hoàn thành), 正在 (đang làm), 会 (sẽ/biết), 过 (đã từng).
Tiếng Trung không chia động từ theo thời, mà dùng trợ từ để đánh dấu: 了 (đã hoàn thành), 正在 (đang làm), 会 (sẽ/biết), 过 (đã từng).
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + V + 了 + O Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ | 我吃饭了。 Tôi đã ăn cơm rồi. (了 đặt sau động từ hoặc cuối câu) |
| S + 正在 + V + (呢) Chủ ngữ + đang + Động từ + (呢) | 我正在学习中文。 Tôi đang học tiếng Trung. (Có thể dùng 在 hoặc 正在, thêm 呢 cuối câu để nhấn mạnh) |
| S + 会 + V Chủ ngữ + biết/sẽ + Động từ | 我会说中文。 Tôi biết nói tiếng Trung. (会 = biết làm (khả năng) hoặc sẽ (tương lai)) |
• 了 có 2 vị trí: sau V (动态了) và cuối câu (语气了). Đôi khi dùng cả hai.
• 正在 vs 在: 正在 nhấn mạnh hơn, 在 nhẹ hơn. Cả hai đều đúng.
• 会 vs 能 vs 可以: 会 = biết (đã học), 能 = có thể (điều kiện), 可以 = được phép
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 我吃饭了。 | 了 diễn tả hành động đã hoàn tất. |
| 2 | 我正在学习中文。 | 正在 + động từ diễn tả hành động đang diễn ra. |
| 3 | 我会说中文。 | 会 dùng để diễn tả biết/có thể làm. |
| 4 | 我正在学习中文。 | Mẫu: Chủ ngữ + 正在 + động từ + tân ngữ. |
| 5 | 了 | 了 sau động từ chỉ hành động đã hoàn thành: Anh ấy đã đi Bắc Kinh. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →