Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây là những mẫu câu rất hay dùng hàng ngày.
Cấu trúc so sánh dùng 比, lịch sự dùng 请, thời gian dùng 每天/今天. Đây là những mẫu câu rất hay dùng hàng ngày.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| A + 比 + B + Adj A + hơn + B + Tính từ | 他比我高。 Anh ấy cao hơn tôi. (Tính từ đặt CUỐI câu, không thêm 很) |
| 请 + V + (O) Xin mời/hãy + Động từ | 请坐。 Mời ngồi. (请 làm câu mệnh lệnh trở nên lịch sự) |
| S + Thời gian + V + O Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ | 我每天去学校。 Tôi mỗi ngày đi học. (Thời gian đặt SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ) |
• 比 + Adj: KHÔNG thêm 很. Sai: 他比我很高 ✗ → Đúng: 他比我高 ✓
• Thời gian luôn đặt TRƯỚC động từ: 我每天学习 ✓ (không nói 我学习每天 ✗)
• Sắp xếp câu: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ
Chọn đáp án đúng. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | 他比我高。 | Mẫu chuẩn: A 比 B + tính từ. |
| 2 | 请坐。 | 请 + động từ để yêu cầu lịch sự: Mời ngồi. |
| 3 | 每天 | 每天 = mỗi ngày: Tôi mỗi ngày đi học. |
| 4 | 我今天去学校。 | Thời gian đặt sau chủ ngữ: 我 + 今天 + 去 + 学校. |
| 5 | 她比我高。 | A 比 B + Adj. Không thêm 很 sau 比. |
14 chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung · Chấm điểm tức thì · Miễn phí
Luyện tập ngay →