Động từ bất quy tắc · V2 có -o-, V3 thêm -en

Quá khứ của "wear" là gì?

Đủ các dạng của wear (mặc, đeo), cách nhớ theo nhóm biến đổi, 33 câu ví dụ thật có dịch và bài luyện nhanh.

Trả lời nhanh

wear (mặc, đeo) là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn (V2) là wore, quá khứ phân từ (V3) là worn. V-ing là wearing, ngôi thứ ba số ít là wears.

Bảng chia "wear" đầy đủ — bấm 🔊 để nghe

DạngViếtDùng khi
Nguyên mẫu (V1)wear hiện tại đơn, sau to / will / can, câu mệnh lệnh
Ngôi 3 số ítwears he / she / it ở hiện tại đơn
Quá khứ đơn (V2)wore thì quá khứ đơn
Quá khứ phân từ (V3)worn thì hoàn thành, câu bị động
V-ingwearing các thì tiếp diễn, danh động từ

"wear" thuộc nhóm nào?

V2 có -o-, V3 thêm -en. V2 đổi nguyên âm thành o, V3 là V2 thêm -n/-en: speak – spoke – spoken, choose – chose – chosen.

Cùng nhóm: arise (arose – arisen), awake (awoke – awoken), beget (begot – begotten), browbeat (browbeat – browbeaten), disprove (disproved – disproven), forbid (forbade – forbidden), foresee (foresaw – foreseen), forget (forgot – forgotten), forgive (forgave – forgiven), forsake (forsook – forsaken).

Dùng các dạng của "wear" trong câu

Cấu trúcVới "wear"
Quá khứ đơn (khẳng định)S + wore + …
Quá khứ đơn (phủ định / câu hỏi)S + didn't + wear · Did + S + wear …?
Hiện tại hoàn thànhS + have / has + worn + …
Quá khứ hoàn thànhS + had + worn + …
Tiếp diễnS + am / is / are / was / were + wearing
Bị độngS + be + worn (+ by …)

Ví dụ thật với "wear"

Câu lấy từ kho câu song ngữ của Engame, chia theo dạng động từ được dùng (tô vàng):

Dùng V2 (wore)

Dùng V3 (worn)

Dùng V1 (wear)

Dùng V-ing (wearing)

Lỗi hay gặp với "wear"

⚠️ Lỗi 1: Viết "weared"

❌ Sai: I weared …

✅ Đúng: I wore …

"wear" là động từ bất quy tắc nên không thêm -ed. Quá khứ đơn là wore.

⚠️ Lỗi 2: Dùng V2 sau "didn't" / "did"

❌ Sai: She didn't wore …

✅ Đúng: She didn't wear …

"did" đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ phía sau quay về nguyên mẫu wear.

⚠️ Lỗi 3: Dùng V2 sau "have / has / had"

❌ Sai: They have wore …

✅ Đúng: They have worn …

Thì hoàn thành và câu bị động cần V3 là worn, không phải V2 (wore).

Luyện nhanh với "wear"

Chọn dạng đúng của động từ. Nhấn vào đáp án để kiểm tra.

1. Mary _____ a strapless dress to the party. (wear)

Mary đã mặc một chiếc váy không dây đến bữa tiệc.

  • wore
  • weared
  • wear
  • worn
2. I have never _____ a suit. (wear)

Tôi chưa bao giờ mặc com-lê.

  • wear
  • wore
  • worn
  • weared
3. Do you really want to _____ that? (wear)

Bạn có thật sự muốn mặc thứ đó không?

  • weared
  • wore
  • wearing
  • wear
🎯 Muốn học nhanh & chắc hơn? Gợi ý dành riêng cho bạn

Câu hỏi thường gặp về "wear"

Quá khứ đơn (V2) của wear là gì?

Quá khứ đơn (V2) của "wear" là "wore".

Quá khứ phân từ (V3) của wear là gì?

Quá khứ phân từ (V3) của "wear" là "worn", dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

"weared" hay "wore"?

Viết "wore". "wear" là động từ bất quy tắc, "weared" là dạng sai.

wear nghĩa là gì?

"wear" nghĩa là mặc, đeo (tiếng Anh: to wear).

V-ing của wear viết thế nào?

V-ing của "wear" là "wearing".

Luyện động từ bất quy tắc trên Engame

Học qua quiz & trò chơi · Miễn phí · Không cần đăng ký

Luyện tập ngay →
✓ 324 động từ✓ SRS ôn tập✓ Có phát âm

Động từ bất quy tắc khác

← Xem bảng đầy đủ 324 động từ bất quy tắc

Ngữ pháp liên quan